Lịch mùa vụ Tây Nguyên
12 tháng cần làm gì trên vườn và chi phí từng đợt — tham khảo để dự trù dòng tiền sau khi mua đất. Số liệu ước tính, điều chỉnh theo vùng và năm.
- Tưới lần 2–3 mùa khô (kích thích ra hoa đợt cuối)
- Bón phân đợt 1 sau thu hoạch
- Tưới đợt cuối trước mưa đầu mùa
- Tỉa cành tạo tán, phát cỏ
- Kiểm tra nước giếng mùa khô đỉnh điểm
- Phòng trừ nấm hồng, rệp sáp
- Mưa đầu mùa: bón phân đợt 2 đón mưa
- Trồng bổ sung, làm cỏ
- Bón phân thúc đọt, phun phòng bệnh mùa mưa
- Kiểm soát sâu đục thân
- Tỉa cành giữa vụ, nạo rãnh thoát nước
- Bón phân đợt 3 nuôi quả
- Phòng bệnh phổ rộng mùa ẩm
- Theo dõi nấm hồng, rệp sáp đợt 2
- Cắt cỏ giữ ẩm
- Bón phân đợt 4 (kết quả, kết hạt)
- Chuẩn bị sào phơi, máy vỏ
- Bắt đầu hái chín vụm
- Thuê nhân công — giá khoán leo cao
- Hái chính vụ
- Sơ chế, phơi, bán nhân
- Hái nốt + thu dọn
- Bón phân phục hồi sau thu hoạch
Tính cụ thể cho vườn của bạn: thu nhập vườn • hoàn vốn • Cần người làm vụ: việc làm vườn.
Câu hỏi thường gặp về mùa vụ
Mua đất rẫy tháng nào trong năm là tốt nhất?
Nên đi xem đất vào tháng 3–4 — cao điểm mùa khô Tây Nguyên. Lúc đó thấy rõ nguồn nước thật của vườn: giếng còn nước không, ao trữ bao nhiêu, cây có héo không. Mua vào mùa mưa dễ bị cảnh quan đánh lừa. Ngược lại, vụ thu hoạch cà phê T10–12 là lúc dễ kiểm chứng sản lượng thật bằng hóa đơn cân.
Chi phí vận hành lớn nhất rơi vào tháng nào?
Với cà phê: tháng 10–11 (nhân công hái khoán + sơ chế) và các đợt bón phân T1, T4, T7. Với sầu riêng: tháng 3–4 làm bông là đợt tốn kém và rủi ro nhất — rụng bông là mất vụ.
Vừa mua vườn giữa vụ thì làm gì trước?
Theo lịch của tháng hiện tại trong tiện ích này, cộng thêm 2 việc riêng của người mới tiếp nhận: kiểm kê số cây thực tế so với hợp đồng, và chạy thử hệ thống tưới từng van một trước mùa khô.
Lịch này áp dụng cho tỉnh nào?
Viết cho Tây Nguyên (Lâm Đồng gồm Đắk Nông cũ, Đắk Lắk, Gia Lai, Kon Tum cũ thuộc Quảng Ngãi, Đồng Nai gồm Bình Phước cũ). Vùng ven biển Bình Thuận/Phú Yên cũ có nhịp mưa khác — dịch lịch 1–2 tháng theo mưa thực tế địa phương.