So sánh 2–3 lô đất
Nhập giá, diện tích và dòng tiền từng lô — tiện ích quy về cùng đơn vị và chấm điểm lô nào đáng tiền hơn.
| Chỉ số | Lô A★ đáng hơn | Lô B |
|---|---|---|
| Giá/sào (1.000m²) | 150 tr | 146,667 tr |
| Giá/m² | 150.000 đ | 146.667 đ |
| Thu nhập ròng/năm | 110 tr | 120 tr |
| Tỷ suất sinh lời | 7.3%/năm | 5.5%/năm |
| Hoàn vốn | ~13.6 năm | ~18.3 năm |
Chưa có số liệu thu nhập? Ước tính nhanh bằng tiện ích thu nhập vườn • Đối chiếu mặt bằng tại bảng giá đất.
Câu hỏi thường gặp khi so giá
So sánh đất nên dùng giá/m² hay giá/sào?
Ở Tây Nguyên người ta tính bằng sào (1.000m²) và ha — giá/m² là con số quá nhỏ để cảm nhận. Khi so giữa các lô, quy tất cả về triệu/sào trước, sau đó mới xét yếu tố cộng thêm như vườn đang thu hay đường lớn.
Vườn đang thu đắt hơn đất trống 30% có đáng không?
Tính ngược: phần chênh lệch chia cho thu nhập ròng của vườn. Nếu chênh 300 triệu mà vườn cho thu ròng 150 triệu/năm thì 2 năm hòa — đáng. Nếu chênh 800 triệu mà thu nhập chỉ 100 triệu/năm thì đất trống tự trồng có khi hợp lý hơn.
Lô rẻ hơn hẳn mặt bằng có nên mua?
Giá rẻ bất thường hầu như luôn có lý do: thiếu nước mùa khô, đường vào mượn tạm, tranh chấp ranh, hoặc dính quy hoạch. Rẻ chỉ đáng mua khi bạn đã kiểm chứng được lý do và chấp nhận nó.